реали́ст
Dấu sắc trên реали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реали́ст nghĩa là Người có đầu óc thực tế, người có tinh thần hiện thực.
Nghĩa của реали́ст
Danh từ
- Người có đầu óc thực tế, người có tinh thần hiện thực.
- лит., иск.người theo chủ nghĩa hiện thực
- triết học Người theo thuyết duy thực (thuyết thực tại), người duy thực luận (thực tại luận).
Biến cách của реали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реали́ст | реали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | реали́ста | реали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | реали́сту | реали́стам |
| Đối cách кого? что? | реали́ста | реали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | реали́стом | реали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | реали́сте | реали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
реалист nghĩa là gì?
реалист (danh từ) nghĩa là Người có đầu óc thực tế, người có tinh thần hiện thực.
реалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реали́ст (phiên âm Latinh realíst, IPA [rʲɪɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.