реализова́ть
Dấu sắc trên реализова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реализова́ть nghĩa là thực hiện, thực hành, bán.
Nghĩa của реализова́ть
Động từ
- Thực hiện, thực hành. + đối cách
- продавать Thực hiện, bán.
- реализова́ть це́нные бума́гиđổi chứng khoán lấy tiền mặt
- реализова́ть иму́ществоbán tài sản
Cặp thể của реализова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ реализова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | реализу́ю | реализу́ю |
| ты | реализу́ешь | реализу́ешь |
| он / она́ / оно́ | реализу́ет | реализу́ет |
| мы | реализу́ем | реализу́ем |
| вы | реализу́ете | реализу́ете |
| они́ | реализу́ют | реализу́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | реализова́л |
| Giống cái (она́) | реализова́ла |
| Giống trung (оно́) | реализова́ло |
| Số nhiều (они́) | реализова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реализу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реализу́йте |
Họ từ của реализова́ть
Câu hỏi thường gặp
реализовать nghĩa là gì?
реализовать (động từ) nghĩa là thực hiện, thực hành, bán.
реализовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реализова́ть (phiên âm Latinh realizovátʹ, IPA [rʲɪəlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.