TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реализова́ть

hai thể
realizovátʹ[rʲɪəlʲɪzɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реализова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реализова́ть nghĩa là thực hiện, thực hành, bán.

Nghĩa của реализова́ть

Động từ

  1. Thực hiện, thực hành. + đối cách
  2. продавать Thực hiện, bán.
    • реализова́ть це́нные бума́гиđổi chứng khoán lấy tiền mặt
    • реализова́ть иму́ществоbán tài sản

Cặp thể của реализова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ реализова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
яреализу́юреализу́ю
тыреализу́ешьреализу́ешь
он / она́ / оно́реализу́етреализу́ет
мыреализу́емреализу́ем
выреализу́етереализу́ете
они́реализу́ютреализу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)реализова́л
Giống cái (она́)реализова́ла
Giống trung (оно́)реализова́ло
Số nhiều (они́)реализова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реализу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реализу́йте

Họ từ của реализова́ть

Câu hỏi thường gặp

реализовать nghĩa là gì?

реализовать (động từ) nghĩa là thực hiện, thực hành, bán.

реализовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реализова́ть (phiên âm Latinh realizovátʹ, IPA [rʲɪəlʲɪzɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.