TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реанима́ция

giống cáibất động vật
reanimácija[rʲɪənʲɪˈmat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реанима́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реанима́ция nghĩa là hồi sinh.

Nghĩa của реанима́ция

Danh từ

  1. y học [sự, phương pháp] hồi sinh.

Biến cách của реанима́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реанима́цияреанима́ции
Sinh cách кого? чего?реанима́цииреанима́ций
Tặng cách кому? чему?реанима́цииреанима́циям
Đối cách кого? что?реанима́циюреанима́ции
Công cụ cách кем? чем?реанима́циейреанима́циями
Giới cách о ком? о чём?реанима́цииреанима́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реанимация nghĩa là gì?

реанимация (danh từ) nghĩa là hồi sinh.

реанимация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реанима́ция (phiên âm Latinh reanimácija, IPA [rʲɪənʲɪˈmat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.