TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реа́льный

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
reálʹnyj[rʲɪˈalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реа́льный nghĩa là có thực, có thật, thực, thật.

Nghĩa của реа́льный

Tính từ

  1. действительный Có thực, có thật, thực tại.
  2. подлинный Thực, thật.
  3. учитывающий реальные условия Thực tế, thiết thực, hiện thực.
  4. осуществимый Thực hiện được.
    • реа́льная за́работная пла́таtiền lương thực tế

Biến cách của реа́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchреа́льныйреа́льноереа́льнаяреа́льные
Sinh cáchреа́льногореа́льногореа́льнойреа́льных
Tặng cáchреа́льномуреа́льномуреа́льнойреа́льным
Đối cáchреа́льный / реа́льногореа́льноереа́льнуюреа́льные / реа́льных
Công cụ cáchреа́льнымреа́льнымреа́льнойреа́льными
Giới cáchреа́льномреа́льномреа́льнойреа́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реа́льный

Đồng nghĩa

Họ từ của реа́льный

Câu ví dụ với реа́льный

  • Добро пожаловать в реальный мир! Chào mừng đến với thế giới thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554790
  • Было классно встретиться в реальной жизни! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942475
  • Мне реально надо кому-нибудь вмазать. Tôi cần đấm 1 vài người (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495639
  • Мне реально надо кому-нибудь врезать. Tôi cần đấm 1 vài người (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495640
  • Фильм основан на реальных событиях. Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8859834
  • Изменение климата — реальность. Biến đổi khí hậu là có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4812733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

реальный nghĩa là gì?

реальный (tính từ) nghĩa là có thực, có thật, thực, thật.

реальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реа́льный (phiên âm Latinh reálʹnyj, IPA [rʲɪˈalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.