реа́льный
Dấu sắc trên реа́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реа́льный nghĩa là có thực, có thật, thực, thật.
Nghĩa của реа́льный
Tính từ
- действительный Có thực, có thật, thực tại.
- подлинный Thực, thật.
- учитывающий реальные условия Thực tế, thiết thực, hiện thực.
- осуществимый Thực hiện được.
- реа́льная за́работная пла́таtiền lương thực tế
Biến cách của реа́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | реа́льный | реа́льное | реа́льная | реа́льные |
| Sinh cách | реа́льного | реа́льного | реа́льной | реа́льных |
| Tặng cách | реа́льному | реа́льному | реа́льной | реа́льным |
| Đối cách | реа́льный / реа́льного | реа́льное | реа́льную | реа́льные / реа́льных |
| Công cụ cách | реа́льным | реа́льным | реа́льной | реа́льными |
| Giới cách | реа́льном | реа́льном | реа́льной | реа́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реа́льный
Đồng nghĩa
Họ từ của реа́льный
Câu ví dụ với реа́льный
- Добро пожаловать в реальный мир! Chào mừng đến với thế giới thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554790
- Было классно встретиться в реальной жизни! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942475
- Мне реально надо кому-нибудь вмазать. Tôi cần đấm 1 vài người (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495639
- Мне реально надо кому-нибудь врезать. Tôi cần đấm 1 vài người (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495640
- Фильм основан на реальных событиях. Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8859834
- Изменение климата — реальность. Biến đổi khí hậu là có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4812733
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
реальный nghĩa là gì?
реальный (tính từ) nghĩa là có thực, có thật, thực, thật.
реальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реа́льный (phiên âm Latinh reálʹnyj, IPA [rʲɪˈalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.