ребя́читься
Dấu sắc trên ребя́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ребя́читься nghĩa là làm trò trẻ con, nghịch, nghịch ngợm.
Nghĩa của ребя́читься
Động từ
- khẩu ngữ Xử sự như trẻ con, làm trò trẻ con.
- шалить Nghịch, nghịch ngợm.
Chia động từ ребя́читься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ребя́чусь |
| ты | ребя́чишься |
| он / она́ / оно́ | ребя́чится |
| мы | ребя́чимся |
| вы | ребя́читесь |
| они́ | ребя́чатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ребячиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ребя́чился |
| Giống cái (она́) | ребя́чилась |
| Giống trung (оно́) | ребя́чилось |
| Số nhiều (они́) | ребя́чились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ребя́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ребя́чьтесь |
Câu hỏi thường gặp
ребячиться nghĩa là gì?
ребячиться (động từ) nghĩa là làm trò trẻ con, nghịch, nghịch ngợm.
ребячиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ребя́читься (phiên âm Latinh rebjáčitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.