TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ребя́читься

thể chưa hoàn thành
rebjáčitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ребя́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ребя́читься nghĩa là làm trò trẻ con, nghịch, nghịch ngợm.

Nghĩa của ребя́читься

Động từ

  1. khẩu ngữ Xử sự như trẻ con, làm trò trẻ con.
  2. шалить Nghịch, nghịch ngợm.

Chia động từ ребя́читься

NgôiHiện tại
яребя́чусь
тыребя́чишься
он / она́ / оно́ребя́чится
мыребя́чимся
выребя́читесь
они́ребя́чатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ребячиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ребя́чился
Giống cái (она́)ребя́чилась
Giống trung (оно́)ребя́чилось
Số nhiều (они́)ребя́чились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ребя́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ребя́чьтесь

Câu hỏi thường gặp

ребячиться nghĩa là gì?

ребячиться (động từ) nghĩa là làm trò trẻ con, nghịch, nghịch ngợm.

ребячиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ребя́читься (phiên âm Latinh rebjáčitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.