TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реванши́зм

giống đựcbất động vật
revanšízm[rʲɪvɐnˈʂɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реванши́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реванши́зм nghĩa là chủ nghĩa phục thù.

Nghĩa của реванши́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa phục thù.

Biến cách của реванши́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реванши́змреванши́змы
Sinh cách кого? чего?реванши́змареванши́змов
Tặng cách кому? чему?реванши́змуреванши́змам
Đối cách кого? что?реванши́змреванши́змы
Công cụ cách кем? чем?реванши́змомреванши́змами
Giới cách о ком? о чём?реванши́змереванши́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реваншизм nghĩa là gì?

реваншизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa phục thù.

реваншизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реванши́зм (phiên âm Latinh revanšízm, IPA [rʲɪvɐnˈʂɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.