рева́нш
giống đựcbất động vật
revánš[rʲɪˈvanʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рева́нш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рева́нш nghĩa là phục thù.
Nghĩa của рева́нш
Danh từ
- [Sự, cuộc, trận] phục thù.
- матч-~trận đấu phục thù
- взять рева́ншphục thù được, thắng gỡ lại, gỡ lại
Biến cách của рева́нш (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | рева́нш |
| Sinh cách кого? чего? | рева́нша |
| Tặng cách кому? чему? | рева́ншу |
| Đối cách кого? что? | рева́нш |
| Công cụ cách кем? чем? | рева́ншем |
| Giới cách о ком? о чём? | рева́нше |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của рева́нш
Câu hỏi thường gặp
реванш nghĩa là gì?
реванш (danh từ) nghĩa là phục thù.
реванш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рева́нш (phiên âm Latinh revánš, IPA [rʲɪˈvanʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.