TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реве́ть

thể chưa hoàn thành
revétʹ[rʲɪˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реве́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реве́ть nghĩa là gầm.

Nghĩa của реве́ть

Động từ

  1. Gầm.

Cặp thể của реве́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ реве́ть

NgôiHiện tại
яреву́
тыревёшь
он / она́ / оно́ревёт
мыревём
выревёте
они́реву́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + реветь.

Quá khứ

Giống đực (он)реве́л
Giống cái (она́)реве́ла
Giống trung (оно́)реве́ло
Số nhiều (они́)реве́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реви́те

Họ từ của реве́ть

Câu ví dụ với реве́ть

  • Осёл ревёт. Con lừa đang kêu be be. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4539286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

реветь nghĩa là gì?

реветь (động từ) nghĩa là gầm.

реветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реве́ть (phiên âm Latinh revétʹ, IPA [rʲɪˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.