реванши́ст
Dấu sắc trên реванши́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реванши́ст nghĩa là người muốn phục thù.
Nghĩa của реванши́ст
Danh từ
- Người muốn phục thù, kẻ theo chủ nghĩa phục thù.
Biến cách của реванши́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реванши́ст | реванши́сты |
| Sinh cách кого? чего? | реванши́ста | реванши́стов |
| Tặng cách кому? чему? | реванши́сту | реванши́стам |
| Đối cách кого? что? | реванши́ста | реванши́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | реванши́стом | реванши́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | реванши́сте | реванши́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
реваншист nghĩa là gì?
реваншист (danh từ) nghĩa là người muốn phục thù.
реваншист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реванши́ст (phiên âm Latinh revanšíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.