TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реванши́стский

revanšístskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реванши́стский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реванши́стский nghĩa là phục thù.

Nghĩa của реванши́стский

Tính từ

  1. (thuộc) phục thù.

Biến cách của реванши́стский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchреванши́стскийреванши́стскоереванши́стскаяреванши́стские
Sinh cáchреванши́стскогореванши́стскогореванши́стскойреванши́стских
Tặng cáchреванши́стскомуреванши́стскомуреванши́стскойреванши́стским
Đối cáchреванши́стскийреванши́стскоереванши́стскуюреванши́стские
Công cụ cáchреванши́стскимреванши́стскимреванши́стскойреванши́стскими
Giới cáchреванши́стскомреванши́стскомреванши́стскойреванши́стских
Dạng ngắn*реванши́стск*реванши́стско*реванши́стскареванши́стски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

реваншистский nghĩa là gì?

реваншистский (tính từ) nghĩa là phục thù.

реваншистский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реванши́стский (phiên âm Latinh revanšístskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.