TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ревера́нс

giống đựcbất động vật
reveráns[rʲɪvʲɪˈrans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ревера́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ревера́нс nghĩa là sự cúi chào, kính lễ.

Nghĩa của ревера́нс

Danh từ

  1. Sự cúi chào, kính lễ.

Biến cách của ревера́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ревера́нсревера́нсы
Sinh cách кого? чего?ревера́нсаревера́нсов
Tặng cách кому? чему?ревера́нсуревера́нсам
Đối cách кого? что?ревера́нсревера́нсы
Công cụ cách кем? чем?ревера́нсомревера́нсами
Giới cách о ком? о чём?ревера́нсеревера́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

реверанс nghĩa là gì?

реверанс (danh từ) nghĩa là sự cúi chào, kính lễ.

реверанс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ревера́нс (phiên âm Latinh reveráns, IPA [rʲɪvʲɪˈrans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.