TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ревизиони́зм

giống đựcbất động vật
revizionízm[rʲɪvʲɪzʲɪɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ревизиони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ревизиони́зм nghĩa là chủ nghĩa xét lại, chủ nghĩa tu chính.

Nghĩa của ревизиони́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa xét lại, chủ nghĩa tu chính ((cũ)).

Biến cách của ревизиони́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ревизиони́зм
Sinh cách кого? чего?ревизиони́зма
Tặng cách кому? чему?ревизиони́зму
Đối cách кого? что?ревизиони́зм
Công cụ cách кем? чем?ревизиони́змом
Giới cách о ком? о чём?ревизиони́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ревизионизм nghĩa là gì?

ревизионизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại, chủ nghĩa tu chính.

ревизионизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ревизиони́зм (phiên âm Latinh revizionízm, IPA [rʲɪvʲɪzʲɪɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.