TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ревизио́нный

reviziónnyj[rʲɪvʲɪzʲɪˈonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ревизио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ревизио́нный nghĩa là kiểm tra.

Nghĩa của ревизио́нный

Tính từ

  1. Thuộc về thanh tra, kiểm tra.
    • ревизио́нная коми́ссияủy ban thanh tra (kiểm tra)

Biến cách của ревизио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchревизио́нныйревизио́нноеревизио́ннаяревизио́нные
Sinh cáchревизио́нногоревизио́нногоревизио́ннойревизио́нных
Tặng cáchревизио́нномуревизио́нномуревизио́ннойревизио́нным
Đối cáchревизио́нный / ревизио́нногоревизио́нноеревизио́ннуюревизио́нные / ревизио́нных
Công cụ cáchревизио́ннымревизио́ннымревизио́ннойревизио́нными
Giới cáchревизио́нномревизио́нномревизио́ннойревизио́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ревизионный nghĩa là gì?

ревизионный (tính từ) nghĩa là kiểm tra.

ревизионный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ревизио́нный (phiên âm Latinh reviziónnyj, IPA [rʲɪvʲɪzʲɪˈonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.