TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ревизиони́ст

giống đựcđộng vật
revizioníst[rʲɪvʲɪzʲɪɐˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ревизиони́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ревизиони́ст nghĩa là kẻ xét lại.

Nghĩa của ревизиони́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa xét lại, kẻ xét lại.

Câu hỏi thường gặp

ревизионист nghĩa là gì?

ревизионист (danh từ) nghĩa là kẻ xét lại.

ревизионист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ревизиони́ст (phiên âm Latinh revizioníst, IPA [rʲɪvʲɪzʲɪɐˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.