реви́зия
Dấu sắc trên реви́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реви́зия nghĩa là thanh tra, kiểm tra, xét lại.
Nghĩa của реви́зия
Danh từ
- обследование [sự] thanh tra, kiểm tra.
- пересмотр теории [sự] xét lại.
Biến cách của реви́зия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | реви́зия | реви́зии |
| Sinh cách кого? чего? | реви́зии | реви́зий |
| Tặng cách кому? чему? | реви́зии | реви́зиям |
| Đối cách кого? что? | реви́зию | реви́зии |
| Công cụ cách кем? чем? | реви́зией | реви́зиями |
| Giới cách о ком? о чём? | реви́зии | реви́зиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của реви́зия
Câu hỏi thường gặp
ревизия nghĩa là gì?
ревизия (danh từ) nghĩa là thanh tra, kiểm tra, xét lại.
ревизия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реви́зия (phiên âm Latinh revízija, IPA [rʲɪˈvʲizʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.