TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реви́зия

giống cáibất động vật
revízija[rʲɪˈvʲizʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реви́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реви́зия nghĩa là thanh tra, kiểm tra, xét lại.

Nghĩa của реви́зия

Danh từ

  1. обследование [sự] thanh tra, kiểm tra.
  2. пересмотр теории [sự] xét lại.

Biến cách của реви́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реви́зияреви́зии
Sinh cách кого? чего?реви́зииреви́зий
Tặng cách кому? чему?реви́зииреви́зиям
Đối cách кого? что?реви́зиюреви́зии
Công cụ cách кем? чем?реви́зиейреви́зиями
Giới cách о ком? о чём?реви́зииреви́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của реви́зия

Câu hỏi thường gặp

ревизия nghĩa là gì?

ревизия (danh từ) nghĩa là thanh tra, kiểm tra, xét lại.

ревизия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реви́зия (phiên âm Latinh revízija, IPA [rʲɪˈvʲizʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.