TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ревизова́ть

hai thể
revizovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ревизова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ревизова́ть nghĩa là thanh tra, kiểm tra, xét lại.

Nghĩa của ревизова́ть

Động từ

  1. обследовать Thanh tra, kiểm tra. + đối cách
  2. пересматривать теорию Xét lại. + đối cách

Chia động từ ревизова́ть

NgôiHiện tại
яревизу́ю
тыревизу́ешь
он / она́ / оно́ревизу́ет
мыревизу́ем
выревизу́ете
они́ревизу́ют

Quá khứ

Giống đực (он)ревизова́л
Giống cái (она́)ревизова́ла
Giống trung (оно́)ревизова́ло
Số nhiều (они́)ревизова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ревизу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ревизу́йте

Câu hỏi thường gặp

ревизовать nghĩa là gì?

ревизовать (động từ) nghĩa là thanh tra, kiểm tra, xét lại.

ревизовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ревизова́ть (phiên âm Latinh revizovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.