TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ревизо́р

giống đựcđộng vật
revizór[rʲɪvʲɪˈzor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ревизо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ревизо́р nghĩa là thanh tra viên, kiểm tra viên.

Nghĩa của ревизо́р

Danh từ

  1. Thanh tra viên, kiểm tra viên, viên thanh tra.

Biến cách của ревизо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ревизо́рревизо́ры
Sinh cách кого? чего?ревизо́раревизо́ров
Tặng cách кому? чему?ревизо́руревизо́рам
Đối cách кого? что?ревизо́раревизо́ров
Công cụ cách кем? чем?ревизо́ромревизо́рами
Giới cách о ком? о чём?ревизо́реревизо́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ревизор nghĩa là gì?

ревизор (danh từ) nghĩa là thanh tra viên, kiểm tra viên.

ревизор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ревизо́р (phiên âm Latinh revizór, IPA [rʲɪvʲɪˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.