ревко́м
Dấu sắc trên ревко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ревко́м nghĩa là ủy ban cách mạng.
Nghĩa của ревко́м
Danh từ
- революцио́нный комите́т (lịch sử) ủy ban cách mạng.
Biến cách của ревко́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ревко́м | ревко́мы |
| Sinh cách кого? чего? | ревко́ма | ревко́мов |
| Tặng cách кому? чему? | ревко́му | ревко́мам |
| Đối cách кого? что? | ревко́ма | ревко́мов |
| Công cụ cách кем? чем? | ревко́мом | ревко́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | ревко́ме | ревко́мах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ревком nghĩa là gì?
ревком (danh từ) nghĩa là ủy ban cách mạng.
ревком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ревко́м (phiên âm Latinh revkóm, IPA [rʲɪfˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.