TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ревко́м

giống đựcđộng vật
revkóm[rʲɪfˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ревко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ревко́м nghĩa là ủy ban cách mạng.

Nghĩa của ревко́м

Danh từ

  1. революцио́нный комите́т (lịch sử) ủy ban cách mạng.

Biến cách của ревко́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ревко́мревко́мы
Sinh cách кого? чего?ревко́маревко́мов
Tặng cách кому? чему?ревко́муревко́мам
Đối cách кого? что?ревко́маревко́мов
Công cụ cách кем? чем?ревко́момревко́мами
Giới cách о ком? о чём?ревко́меревко́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ревком nghĩa là gì?

ревком (danh từ) nghĩa là ủy ban cách mạng.

ревком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ревко́м (phiên âm Latinh revkóm, IPA [rʲɪfˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.