револьве́р
Dấu sắc trên револьве́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
револьве́р nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.
Nghĩa của револьве́р
Danh từ
- Khẩu súng lục, súng sáu, súng ru-lô.
Biến cách của револьве́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | револьве́р | револьве́ры |
| Sinh cách кого? чего? | револьве́ра | револьве́ров |
| Tặng cách кому? чему? | револьве́ру | револьве́рам |
| Đối cách кого? что? | револьве́р | револьве́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | револьве́ром | револьве́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | револьве́ре | револьве́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
револьвер nghĩa là gì?
револьвер (danh từ) nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.
револьвер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là револьве́р (phiên âm Latinh revolʹvér, IPA [rʲɪvɐlʲˈvʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.