TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

револьве́р

giống đựcbất động vật
revolʹvér[rʲɪvɐlʲˈvʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên револьве́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

револьве́р nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.

Nghĩa của револьве́р

Danh từ

  1. Khẩu súng lục, súng sáu, súng ru-lô.

Biến cách của револьве́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?револьве́рревольве́ры
Sinh cách кого? чего?револьве́раревольве́ров
Tặng cách кому? чему?револьве́руревольве́рам
Đối cách кого? что?револьве́рревольве́ры
Công cụ cách кем? чем?револьве́ромревольве́рами
Giới cách о ком? о чём?револьве́реревольве́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

револьвер nghĩa là gì?

револьвер (danh từ) nghĩa là khẩu súng lục, súng sáu.

револьвер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là револьве́р (phiên âm Latinh revolʹvér, IPA [rʲɪvɐlʲˈvʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.