TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

революцио́нный

revoljuciónnyj[rʲɪvəlʲʊt͡sɨˈonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên революцио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

революцио́нный nghĩa là cách mạng, cách mệnh.

Nghĩa của революцио́нный

Tính từ

  1. [Thuộc về, có tính chất] cách mạng, cách mệnh.
    • революционный классgiai cấp cách mạng
    • революционный подъёмcao trào cách mạng

Biến cách của революцио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchреволюцио́нныйреволюцио́нноереволюцио́ннаяреволюцио́нные
Sinh cáchреволюцио́нногореволюцио́нногореволюцио́ннойреволюцио́нных
Tặng cáchреволюцио́нномуреволюцио́нномуреволюцио́ннойреволюцио́нным
Đối cáchреволюцио́нный / революцио́нногореволюцио́нноереволюцио́ннуюреволюцио́нные / революцио́нных
Công cụ cáchреволюцио́ннымреволюцио́ннымреволюцио́ннойреволюцио́нными
Giới cáchреволюцио́нномреволюцио́нномреволюцио́ннойреволюцио́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

революционный nghĩa là gì?

революционный (tính từ) nghĩa là cách mạng, cách mệnh.

революционный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là революцио́нный (phiên âm Latinh revoljuciónnyj, IPA [rʲɪvəlʲʊt͡sɨˈonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.