TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

революцио́нность

giống cáibất động vật
revoljuciónnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên революцио́нность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

революцио́нность nghĩa là cách mạng, cách mệnh.

Nghĩa của революцио́нность

Danh từ

  1. [Tinh thần, tính chất, tính] cách mạng, cách mệnh.

Biến cách của революцио́нность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?революцио́нностьреволюцио́нности
Sinh cách кого? чего?революцио́нностиреволюцио́нностей
Tặng cách кому? чему?революцио́нностиреволюцио́нностям
Đối cách кого? что?революцио́нностьреволюцио́нности
Công cụ cách кем? чем?революцио́нностьюреволюцио́нностями
Giới cách о ком? о чём?революцио́нностиреволюцио́нностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

революционность nghĩa là gì?

революционность (danh từ) nghĩa là cách mạng, cách mệnh.

революционность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là революцио́нность (phiên âm Latinh revoljuciónnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.