TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

револю́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
revoljúcija[rʲɪvɐˈlʲut͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên револю́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

револю́ция nghĩa là cuộc cách mạng, cách mệnh.

Nghĩa của револю́ция

Danh từ

  1. Cuộc cách mạng, cách mệnh.
    • пролета́рская револю́цияcuộc cách mạng vô sản

Biến cách của револю́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?револю́цияреволю́ции
Sinh cách кого? чего?револю́цииреволю́ций
Tặng cách кому? чему?револю́цииреволю́циям
Đối cách кого? что?револю́циюреволю́ции
Công cụ cách кем? чем?револю́циейреволю́циями
Giới cách о ком? о чём?револю́цииреволю́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

революция nghĩa là gì?

революция (danh từ) nghĩa là cuộc cách mạng, cách mệnh.

революция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là револю́ция (phiên âm Latinh revoljúcija, IPA [rʲɪvɐˈlʲut͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.