TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регенера́ция

giống cáibất động vật
regenerácija[rʲɪɡʲɪnʲɪˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регенера́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регенера́ция nghĩa là tái sinh, hoàn nhiệt.

Nghĩa của регенера́ция

Danh từ

  1. kỹ thuật [sự] tái sinh, hoàn nhiệt.
  2. sinh học [sự] tái sinh.

Biến cách của регенера́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?регенера́циярегенера́ции
Sinh cách кого? чего?регенера́циирегенера́ций
Tặng cách кому? чему?регенера́циирегенера́циям
Đối cách кого? что?регенера́циюрегенера́ции
Công cụ cách кем? чем?регенера́циейрегенера́циями
Giới cách о ком? о чём?регенера́циирегенера́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

регенерация nghĩa là gì?

регенерация (danh từ) nghĩa là tái sinh, hoàn nhiệt.

регенерация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регенера́ция (phiên âm Latinh regenerácija, IPA [rʲɪɡʲɪnʲɪˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.