TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́гби

giống trungbất động vật
rɛ́gbi[ˈrɛɡbʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́гби chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́гби nghĩa là môn bóng bầu dục, bóng thuẫn.

Nghĩa của ре́гби

Danh từ

  1. Môn bóng bầu dục, bóng thuẫn.

Câu hỏi thường gặp

регби nghĩa là gì?

регби (danh từ) nghĩa là môn bóng bầu dục, bóng thuẫn.

регби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́гби (phiên âm Latinh rɛ́gbi, IPA [ˈrɛɡbʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.