регби́ст
Dấu sắc trên регби́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
регби́ст nghĩa là Cầu thủ bóng bầu dục.
Nghĩa của регби́ст
Danh từ
- Cầu thủ bóng bầu dục.
Biến cách của регби́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | регби́ст | регби́сты |
| Sinh cách кого? чего? | регби́ста | регби́стов |
| Tặng cách кому? чему? | регби́сту | регби́стам |
| Đối cách кого? что? | регби́ста | регби́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | регби́стом | регби́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | регби́сте | регби́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
регбист nghĩa là gì?
регбист (danh từ) nghĩa là Cầu thủ bóng bầu dục.
регбист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là регби́ст (phiên âm Latinh regbíst, IPA [rʲɪɡˈbʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.