TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регби́ст

giống đựcđộng vật
regbíst[rʲɪɡˈbʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регби́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регби́ст nghĩa là Cầu thủ bóng bầu dục.

Nghĩa của регби́ст

Danh từ

  1. Cầu thủ bóng bầu dục.

Biến cách của регби́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?регби́стрегби́сты
Sinh cách кого? чего?регби́старегби́стов
Tặng cách кому? чему?регби́стурегби́стам
Đối cách кого? что?регби́старегби́стов
Công cụ cách кем? чем?регби́стомрегби́стами
Giới cách о ком? о чём?регби́стерегби́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

регбист nghĩa là gì?

регбист (danh từ) nghĩa là Cầu thủ bóng bầu dục.

регбист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регби́ст (phiên âm Latinh regbíst, IPA [rʲɪɡˈbʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.