TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регенера́тор

giống đựcbất động vật
regenerátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регенера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регенера́тор nghĩa là máy tái sinh, máy hoàn nhiệt.

Nghĩa của регенера́тор

Danh từ

  1. Máy tái sinh, máy hoàn nhiệt, buồng tích nhiệt.

Biến cách của регенера́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?регенера́торрегенера́торы
Sinh cách кого? чего?регенера́торарегенера́торов
Tặng cách кому? чему?регенера́торурегенера́торам
Đối cách кого? что?регенера́торрегенера́торы
Công cụ cách кем? чем?регенера́торомрегенера́торами
Giới cách о ком? о чём?регенера́торерегенера́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

регенератор nghĩa là gì?

регенератор (danh từ) nghĩa là máy tái sinh, máy hoàn nhiệt.

регенератор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регенера́тор (phiên âm Latinh regenerátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.