TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регио́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
región[rʲɪɡʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регио́н nghĩa là vùng, miền.

Nghĩa của регио́н

Danh từ

  1. Vùng, miền.

Biến cách của регио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?регио́нрегио́ны
Sinh cách кого? чего?регио́нарегио́нов
Tặng cách кому? чему?регио́нурегио́нам
Đối cách кого? что?регио́нрегио́ны
Công cụ cách кем? чем?регио́номрегио́нами
Giới cách о ком? о чём?регио́нерегио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

регион nghĩa là gì?

регион (danh từ) nghĩa là vùng, miền.

регион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регио́н (phiên âm Latinh región, IPA [rʲɪɡʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.