TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регистра́ция

giống cáibất động vật
registrácija[rʲɪɡʲɪˈstrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регистра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регистра́ция nghĩa là sự đăng ký, đăng lục.

Nghĩa của регистра́ция

Danh từ

  1. Sự đăng ký, đăng lục, vào sổ.

Biến cách của регистра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?регистра́циярегистра́ции
Sinh cách кого? чего?регистра́циирегистра́ций
Tặng cách кому? чему?регистра́циирегистра́циям
Đối cách кого? что?регистра́циюрегистра́ции
Công cụ cách кем? чем?регистра́циейрегистра́циями
Giới cách о ком? о чём?регистра́циирегистра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của регистра́ция

Câu hỏi thường gặp

регистрация nghĩa là gì?

регистрация (danh từ) nghĩa là sự đăng ký, đăng lục.

регистрация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регистра́ция (phiên âm Latinh registrácija, IPA [rʲɪɡʲɪˈstrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.