TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регистри́ровать

thể chưa hoàn thành
registrírovatʹ[rʲɪɡʲɪˈstrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регистри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регистри́ровать nghĩa là đăng ký, đăng lục, vào sổ.

Nghĩa của регистри́ровать

Động từ

  1. Đăng ký, đăng lục, [ghi] vào sổ. + đối cách
  2. брак, рождение и т. п. Đăng ký, [ghi] vào sổ. + đối cách

Cặp thể của регистри́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ регистри́ровать

NgôiHiện tại
ярегистри́рую
тырегистри́руешь
он / она́ / оно́регистри́рует
мырегистри́руем
вырегистри́руете
они́регистри́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + регистрировать.

Quá khứ

Giống đực (он)регистри́ровал
Giống cái (она́)регистри́ровала
Giống trung (оно́)регистри́ровало
Số nhiều (они́)регистри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)регистри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)регистри́руйте

Họ từ của регистри́ровать

Câu hỏi thường gặp

регистрировать nghĩa là gì?

регистрировать (động từ) nghĩa là đăng ký, đăng lục, vào sổ.

регистрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регистри́ровать (phiên âm Latinh registrírovatʹ, IPA [rʲɪɡʲɪˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.