регистри́ровать
Dấu sắc trên регистри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
регистри́ровать nghĩa là đăng ký, đăng lục, vào sổ.
Nghĩa của регистри́ровать
Động từ
- Đăng ký, đăng lục, [ghi] vào sổ. + đối cách
- брак, рождение и т. п. Đăng ký, [ghi] vào sổ. + đối cách
Cặp thể của регистри́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ регистри́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | регистри́рую |
| ты | регистри́руешь |
| он / она́ / оно́ | регистри́рует |
| мы | регистри́руем |
| вы | регистри́руете |
| они́ | регистри́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + регистрировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | регистри́ровал |
| Giống cái (она́) | регистри́ровала |
| Giống trung (оно́) | регистри́ровало |
| Số nhiều (они́) | регистри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | регистри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | регистри́руйте |
Họ từ của регистри́ровать
Câu hỏi thường gặp
регистрировать nghĩa là gì?
регистрировать (động từ) nghĩa là đăng ký, đăng lục, vào sổ.
регистрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là регистри́ровать (phiên âm Latinh registrírovatʹ, IPA [rʲɪɡʲɪˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.