TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регламента́ция

giống cáibất động vật
reglamentácija[rʲɪɡɫəmʲɪnˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регламента́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регламента́ция nghĩa là sự chế định, quy định.

Nghĩa của регламента́ция

Danh từ

  1. Sự chế định, thể chế hóa, quy định, qui định, ấn định.

Biến cách của регламента́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?регламента́циярегламента́ции
Sinh cách кого? чего?регламента́циирегламента́ций
Tặng cách кому? чему?регламента́циирегламента́циям
Đối cách кого? что?регламента́циюрегламента́ции
Công cụ cách кем? чем?регламента́циейрегламента́циями
Giới cách о ком? о чём?регламента́циирегламента́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

регламентация nghĩa là gì?

регламентация (danh từ) nghĩa là sự chế định, quy định.

регламентация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регламента́ция (phiên âm Latinh reglamentácija, IPA [rʲɪɡɫəmʲɪnˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.