регре́сс
giống đựcbất động vật
regréss
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên регре́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
регре́сс nghĩa là sự thoái hóa, thoái bộ.
Nghĩa của регре́сс
Danh từ
- Sự thoái hóa, thoái bộ, thụt lùi.
- luật [sự] bồi hoàn.
Biến cách của регре́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | регре́сс | регре́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | регре́сса | регре́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | регре́ссу | регре́ссам |
| Đối cách кого? что? | регре́сс | регре́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | регре́ссом | регре́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | регре́ссе | регре́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
регресс nghĩa là gì?
регресс (danh từ) nghĩa là sự thoái hóa, thoái bộ.
регресс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là регре́сс (phiên âm Latinh regréss); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.