TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регре́сс

giống đựcbất động vật
regréss giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регре́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регре́сс nghĩa là sự thoái hóa, thoái bộ.

Nghĩa của регре́сс

Danh từ

  1. Sự thoái hóa, thoái bộ, thụt lùi.
  2. luật [sự] bồi hoàn.

Biến cách của регре́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?регре́ссрегре́ссы
Sinh cách кого? чего?регре́ссарегре́ссов
Tặng cách кому? чему?регре́ссурегре́ссам
Đối cách кого? что?регре́ссрегре́ссы
Công cụ cách кем? чем?регре́ссомрегре́ссами
Giới cách о ком? о чём?регре́ссерегре́ссах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

регресс nghĩa là gì?

регресс (danh từ) nghĩa là sự thoái hóa, thoái bộ.

регресс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регре́сс (phiên âm Latinh regréss); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.