регулиро́вщик
Dấu sắc trên регулиро́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
регулиро́вщик nghĩa là người điều chỉnh.
Nghĩa của регулиро́вщик
Danh từ
- Người điều chỉnh.
- регулиро́вщик у́личного движе́нияngười điều khiển (điều chỉnh) giao thông, người điều vận xe
Biến cách của регулиро́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | регулиро́вщик | регулиро́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | регулиро́вщика | регулиро́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | регулиро́вщику | регулиро́вщикам |
| Đối cách кого? что? | регулиро́вщика | регулиро́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | регулиро́вщиком | регулиро́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | регулиро́вщике | регулиро́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
регулировщик nghĩa là gì?
регулировщик (danh từ) nghĩa là người điều chỉnh.
регулировщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là регулиро́вщик (phiên âm Latinh reguliróvščik, IPA [rʲɪɡʊlʲɪˈrofɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.