TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регуля́рность

giống cáibất động vật
reguljárnostʹ[rʲɪɡʊˈlʲarnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регуля́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регуля́рность nghĩa là tính thường xuyên, đều đặn.

Nghĩa của регуля́рность

Danh từ

  1. Tính thường xuyên, đều đặn.

Biến cách của регуля́рность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?регуля́рностьрегуля́рности
Sinh cách кого? чего?регуля́рностирегуля́рностей
Tặng cách кому? чему?регуля́рностирегуля́рностям
Đối cách кого? что?регуля́рностьрегуля́рности
Công cụ cách кем? чем?регуля́рностьюрегуля́рностями
Giới cách о ком? о чём?регуля́рностирегуля́рностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

регулярность nghĩa là gì?

регулярность (danh từ) nghĩa là tính thường xuyên, đều đặn.

регулярность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регуля́рность (phiên âm Latinh reguljárnostʹ, IPA [rʲɪɡʊˈlʲarnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.