TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

регуля́тор

giống đựcbất động vật
reguljátor[rʲɪɡʊˈlʲatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên регуля́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

регуля́тор nghĩa là cái máy điều hòa, máy điều chỉnh.

Nghĩa của регуля́тор

Danh từ

  1. Cái máy điều hòa, máy điều chỉnh, máy điều tiết.
    • регуля́тор ско́ростиmáy điều tốc

Biến cách của регуля́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?регуля́торрегуля́торы
Sinh cách кого? чего?регуля́торарегуля́торов
Tặng cách кому? чему?регуля́торурегуля́торам
Đối cách кого? что?регуля́торрегуля́торы
Công cụ cách кем? чем?регуля́торомрегуля́торами
Giới cách о ком? о чём?регуля́торерегуля́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

регулятор nghĩa là gì?

регулятор (danh từ) nghĩa là cái máy điều hòa, máy điều chỉnh.

регулятор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là регуля́тор (phiên âm Latinh reguljátor, IPA [rʲɪɡʊˈlʲatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.