регуля́тор
Dấu sắc trên регуля́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
регуля́тор nghĩa là cái máy điều hòa, máy điều chỉnh.
Nghĩa của регуля́тор
Danh từ
- Cái máy điều hòa, máy điều chỉnh, máy điều tiết.
- регуля́тор ско́ростиmáy điều tốc
Biến cách của регуля́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | регуля́тор | регуля́торы |
| Sinh cách кого? чего? | регуля́тора | регуля́торов |
| Tặng cách кому? чему? | регуля́тору | регуля́торам |
| Đối cách кого? что? | регуля́тор | регуля́торы |
| Công cụ cách кем? чем? | регуля́тором | регуля́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | регуля́торе | регуля́торах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
регулятор nghĩa là gì?
регулятор (danh từ) nghĩa là cái máy điều hòa, máy điều chỉnh.
регулятор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là регуля́тор (phiên âm Latinh reguljátor, IPA [rʲɪɡʊˈlʲatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.