TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резви́ться

thể chưa hoàn thành
rezvítʹsja[rʲɪzˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резви́ться nghĩa là nô đùa, đùa giỡn.

Nghĩa của резви́ться

Động từ

  1. Nô đùa, đùa giỡn, nhảy nhót, nhảy cẫng.

Chia động từ резви́ться

NgôiHiện tại
ярезвлю́сь
тырезви́шься
он / она́ / оно́резви́тся
мырезви́мся
вырезви́тесь
они́резвя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + резвиться.

Quá khứ

Giống đực (он)резви́лся
Giống cái (она́)резви́лась
Giống trung (оно́)резви́лось
Số nhiều (они́)резви́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)резви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)резви́тесь

Câu hỏi thường gặp

резвиться nghĩa là gì?

резвиться (động từ) nghĩa là nô đùa, đùa giỡn.

резвиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резви́ться (phiên âm Latinh rezvítʹsja, IPA [rʲɪzˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.