TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́зать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rézatʹ[ˈrʲezətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́зать nghĩa là cắt.

Nghĩa của ре́зать

Động từ

  1. Cắt.

Cặp thể của ре́зать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ре́зать

NgôiHiện tại
яре́жу
тыре́жешь
он / она́ / оно́ре́жет
мыре́жем
выре́жете
они́ре́жут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + резать.

Quá khứ

Giống đực (он)ре́зал
Giống cái (она́)ре́зала
Giống trung (оно́)ре́зало
Số nhiều (они́)ре́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ре́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ре́жьте

Họ từ của ре́зать

Câu hỏi thường gặp

резать nghĩa là gì?

резать (động từ) nghĩa là cắt.

резать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́зать (phiên âm Latinh rézatʹ, IPA [ˈrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.