ре́зать
Dấu sắc trên ре́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́зать nghĩa là cắt.
Nghĩa của ре́зать
Động từ
- Cắt.
Cặp thể của ре́зать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ре́зать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ре́жу |
| ты | ре́жешь |
| он / она́ / оно́ | ре́жет |
| мы | ре́жем |
| вы | ре́жете |
| они́ | ре́жут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + резать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ре́зал |
| Giống cái (она́) | ре́зала |
| Giống trung (оно́) | ре́зало |
| Số nhiều (они́) | ре́зали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ре́жь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ре́жьте |
Họ từ của ре́зать
Câu hỏi thường gặp
резать nghĩa là gì?
резать (động từ) nghĩa là cắt.
резать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́зать (phiên âm Latinh rézatʹ, IPA [ˈrʲezətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.