TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резерви́рование

giống trungbất động vật
rezervírovanije[rʲɪzʲɪrˈvʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резерви́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резерви́рование nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.

Nghĩa của резерви́рование

Danh từ

  1. Đặt, đặt trước.
  2. Thuê, giữ chỗ.

Biến cách của резерви́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резерви́рованиерезерви́рования
Sinh cách кого? чего?резерви́рованиярезерви́рований
Tặng cách кому? чему?резерви́рованиюрезерви́рованиям
Đối cách кого? что?резерви́рованиерезерви́рования
Công cụ cách кем? чем?резерви́рованиемрезерви́рованиями
Giới cách о ком? о чём?резерви́рованиирезерви́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

резервирование nghĩa là gì?

резервирование (danh từ) nghĩa là đặt, đặt trước, thuê, giữ chỗ.

резервирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резерви́рование (phiên âm Latinh rezervírovanije, IPA [rʲɪzʲɪrˈvʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.