TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резе́рв

giống đựcbất động vật
rezérv[rʲɪˈzʲerf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резе́рв chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резе́рв nghĩa là dự trữ, nguồn dự trữ.

Nghĩa của резе́рв

Danh từ

  1. Dự trữ, nguồn dự trữ.
    • произво́дственные резе́рвыnguồn dự trữ sản xuất
  2. quân sự часть войск Hậu bị quân, quân hậu bị, quân dự bị, lực lượng hậu bị.
  3. quân sự состав военнообязанных Quân hậu bị, quân trừ bị.
    • трудовы́е резе́рвыnguồn [dự trữ] nhân lực, nguồn [dự trữ] lao động

Biến cách của резе́рв (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резе́рврезе́рвы
Sinh cách кого? чего?резе́рварезе́рвов
Tặng cách кому? чему?резе́рвурезе́рвам
Đối cách кого? что?резе́рврезе́рвы
Công cụ cách кем? чем?резе́рвомрезе́рвами
Giới cách о ком? о чём?резе́рверезе́рвах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của резе́рв

Câu hỏi thường gặp

резерв nghĩa là gì?

резерв (danh từ) nghĩa là dự trữ, nguồn dự trữ.

резерв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резе́рв (phiên âm Latinh rezérv, IPA [rʲɪˈzʲerf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.