TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резерви́ст

giống đựcđộng vật
rezervíst[rʲɪzʲɪrˈvʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резерви́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резерви́ст nghĩa là lính trừ bị.

Nghĩa của резерви́ст

Danh từ

  1. Lính trừ bị.

Biến cách của резерви́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резерви́стрезерви́сты
Sinh cách кого? чего?резерви́старезерви́стов
Tặng cách кому? чему?резерви́стурезерви́стам
Đối cách кого? что?резерви́старезерви́стов
Công cụ cách кем? чем?резерви́стомрезерви́стами
Giới cách о ком? о чём?резерви́стерезерви́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

резервист nghĩa là gì?

резервист (danh từ) nghĩa là lính trừ bị.

резервист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резерви́ст (phiên âm Latinh rezervíst, IPA [rʲɪzʲɪrˈvʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.