резерви́ст
Dấu sắc trên резерви́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
резерви́ст nghĩa là lính trừ bị.
Nghĩa của резерви́ст
Danh từ
- Lính trừ bị.
Biến cách của резерви́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | резерви́ст | резерви́сты |
| Sinh cách кого? чего? | резерви́ста | резерви́стов |
| Tặng cách кому? чему? | резерви́сту | резерви́стам |
| Đối cách кого? что? | резерви́ста | резерви́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | резерви́стом | резерви́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | резерви́сте | резерви́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
резервист nghĩa là gì?
резервист (danh từ) nghĩa là lính trừ bị.
резервист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là резерви́ст (phiên âm Latinh rezervíst, IPA [rʲɪzʲɪrˈvʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.