TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резервуа́р

giống đựcbất động vật
rezervuár[rʲɪzʲɪrvʊˈar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резервуа́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резервуа́р nghĩa là đồ chứa, bình chứa.

Nghĩa của резервуа́р

Danh từ

  1. Đồ chứa, bình chứa; (бак) bể chứa, thùng chứa.

Biến cách của резервуа́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резервуа́ррезервуа́ры
Sinh cách кого? чего?резервуа́рарезервуа́ров
Tặng cách кому? чему?резервуа́рурезервуа́рам
Đối cách кого? что?резервуа́ррезервуа́ры
Công cụ cách кем? чем?резервуа́ромрезервуа́рами
Giới cách о ком? о чём?резервуа́ререзервуа́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

резервуар nghĩa là gì?

резервуар (danh từ) nghĩa là đồ chứa, bình chứa.

резервуар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резервуа́р (phiên âm Latinh rezervuár, IPA [rʲɪzʲɪrvʊˈar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.