TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резиде́нт

giống đựcđộng vật
rezidént[rʲɪzʲɪˈdʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резиде́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резиде́нт nghĩa là công sứ, khâm sứ, ngoại kiều, kiều dân.

Nghĩa của резиде́нт

Danh từ

  1. в протекторате [viên] công sứ, khâm sứ, thống đốc, thống sứ.
  2. иностранец [người] ngoại kiều, kiều dân.
  3. тайный разведчик Điệp viên, điệp ngầm, gián điệp.

Biến cách của резиде́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резиде́нтрезиде́нты
Sinh cách кого? чего?резиде́нтарезиде́нтов
Tặng cách кому? чему?резиде́нтурезиде́нтам
Đối cách кого? что?резиде́нтарезиде́нтов
Công cụ cách кем? чем?резиде́нтомрезиде́нтами
Giới cách о ком? о чём?резиде́нтерезиде́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với резиде́нт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

резидент nghĩa là gì?

резидент (danh từ) nghĩa là công sứ, khâm sứ, ngoại kiều, kiều dân.

резидент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резиде́нт (phiên âm Latinh rezidént, IPA [rʲɪzʲɪˈdʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.