резиде́нт
Dấu sắc trên резиде́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
резиде́нт nghĩa là công sứ, khâm sứ, ngoại kiều, kiều dân.
Nghĩa của резиде́нт
Danh từ
- в протекторате [viên] công sứ, khâm sứ, thống đốc, thống sứ.
- иностранец [người] ngoại kiều, kiều dân.
- тайный разведчик Điệp viên, điệp ngầm, gián điệp.
Biến cách của резиде́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | резиде́нт | резиде́нты |
| Sinh cách кого? чего? | резиде́нта | резиде́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | резиде́нту | резиде́нтам |
| Đối cách кого? что? | резиде́нта | резиде́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | резиде́нтом | резиде́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | резиде́нте | резиде́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với резиде́нт
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
резидент nghĩa là gì?
резидент (danh từ) nghĩa là công sứ, khâm sứ, ngoại kiều, kiều dân.
резидент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là резиде́нт (phiên âm Latinh rezidént, IPA [rʲɪzʲɪˈdʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.