резе́ц
Dấu sắc trên резе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
резе́ц nghĩa là dao chạm, dao khắc, mũi dao, chòm sao.
Nghĩa của резе́ц
Danh từ
- инструмент [con] dao chạm, dao khắc, dao trổ, dao tiện, dao cắt, dao căt gọt.
- режущая часть Mũi dao.
- зуб [cái] răng cửa.
Danh từ riêng
- Chòm sao.
Biến cách của резе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | резе́ц | резцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | резца́ | резцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | резцу́ | резца́м |
| Đối cách кого? что? | резе́ц | резцы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | резцо́м | резца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | резце́ | резца́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
резец nghĩa là gì?
резец (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là dao chạm, dao khắc, mũi dao, chòm sao.
резец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là резе́ц (phiên âm Latinh rezéc, IPA [rʲɪˈzʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.