TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рези́на

giống cáibất động vật
rezína[rʲɪˈzʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рези́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рези́на nghĩa là cao su.

Nghĩa của рези́на

Danh từ

  1. Cao su, cao-su.
    • тяну́ть рези́нуkéo cưa, kéo dài

Biến cách của рези́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рези́нарези́ны
Sinh cách кого? чего?рези́нырези́н
Tặng cách кому? чему?рези́нерези́нам
Đối cách кого? что?рези́нурези́ны
Công cụ cách кем? чем?рези́нойрези́нами
Giới cách о ком? о чём?рези́нерези́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của рези́на

Câu ví dụ với рези́на

  • Ты чувствуешь запах палёной резины? Bạn có ngửi thấy mùi cao su cháy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5203356

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

резина nghĩa là gì?

резина (danh từ) nghĩa là cao su.

резина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рези́на (phiên âm Latinh rezína, IPA [rʲɪˈzʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.