рези́нка
Dấu sắc trên рези́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рези́нка nghĩa là tẩy, dây chun, dây cao su.
Nghĩa của рези́нка
Danh từ
- ластик [cái, hòn] tẩy.
- тесьма Dây chun, dây cao su, dây cao-su.
- жева́тельная рези́нкаkẹo cao su
Biến cách của рези́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рези́нка | рези́нки |
| Sinh cách кого? чего? | рези́нки | рези́нок |
| Tặng cách кому? чему? | рези́нке | рези́нкам |
| Đối cách кого? что? | рези́нку | рези́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | рези́нкой | рези́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | рези́нке | рези́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
резинка nghĩa là gì?
резинка (danh từ) nghĩa là tẩy, dây chun, dây cao su.
резинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рези́нка (phiên âm Latinh rezínka, IPA [rʲɪˈzʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.