TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рези́нка

giống cáibất động vật
rezínka[rʲɪˈzʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рези́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рези́нка nghĩa là tẩy, dây chun, dây cao su.

Nghĩa của рези́нка

Danh từ

  1. ластик [cái, hòn] tẩy.
  2. тесьма Dây chun, dây cao su, dây cao-su.
    • жева́тельная рези́нкаkẹo cao su

Biến cách của рези́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рези́нкарези́нки
Sinh cách кого? чего?рези́нкирези́нок
Tặng cách кому? чему?рези́нкерези́нкам
Đối cách кого? что?рези́нкурези́нки
Công cụ cách кем? чем?рези́нкойрези́нками
Giới cách о ком? о чём?рези́нкерези́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

резинка nghĩa là gì?

резинка (danh từ) nghĩa là tẩy, dây chun, dây cao su.

резинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рези́нка (phiên âm Latinh rezínka, IPA [rʲɪˈzʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.