TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рези́стор

giống đựcbất động vật
rezístor[rʲɪˈzʲistər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рези́стор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рези́стор nghĩa là điện trở.

Nghĩa của рези́стор

Danh từ

  1. Điện trở.

Biến cách của рези́стор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рези́сторрези́сторы
Sinh cách кого? чего?рези́сторарези́сторов
Tặng cách кому? чему?рези́сторурези́сторам
Đối cách кого? что?рези́сторрези́сторы
Công cụ cách кем? чем?рези́сторомрези́сторами
Giới cách о ком? о чём?рези́сторерези́сторах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

резистор nghĩa là gì?

резистор (danh từ) nghĩa là điện trở.

резистор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рези́стор (phiên âm Latinh rezístor, IPA [rʲɪˈzʲistər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.