ре́зкий
Dấu sắc trên ре́зкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́зкий nghĩa là gắt, gay gắt.
Nghĩa của ре́зкий
Tính từ
- Gắt, gay gắt, sắc (ре́зкий тон — giọng gay gắt); đột ngột, mạnh (ре́зкий поворо́т — khúc ngoặt gấp); chói, sắc (âm thanh, mùi).
Biến cách của ре́зкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ре́зкий | ре́зкое | ре́зкая | ре́зкие |
| Sinh cách | ре́зкого | ре́зкого | ре́зкой | ре́зких |
| Tặng cách | ре́зкому | ре́зкому | ре́зкой | ре́зким |
| Đối cách | ре́зкий / ре́зкого | ре́зкое | ре́зкую | ре́зкие / ре́зких |
| Công cụ cách | ре́зким | ре́зким | ре́зкой | ре́зкими |
| Giới cách | ре́зком | ре́зком | ре́зкой | ре́зких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ре́зкий
| So sánh hơn | (по)ре́зче |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ре́зкий
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ре́зкий
- Целый день дул резкий ветер. Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2632083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
резкий nghĩa là gì?
резкий (tính từ) nghĩa là gắt, gay gắt.
резкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́зкий (phiên âm Latinh rézkij, IPA [ˈrʲeskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.