ре́зко
Dấu sắc trên ре́зко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́зко nghĩa là một cách dự dội.
Nghĩa của ре́зко
Phó từ
- Một cách dự dội; (внезапно) [một cách] đột ngột; (грубо) [một cách] cục cằn, gay gắt, kịch liệt, xẵng, xõng.
Câu ví dụ với ре́зко
- Не тормози резко. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570462
- Не тормозите резко. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3206125
- Резко не тормозите. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401918
- Резко не тормози. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12401919
- Родители Марико были резко против того, чтобы она вышла замуж за американца. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
резко nghĩa là gì?
резко (phó từ) nghĩa là một cách dự dội.
резко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́зко (phiên âm Latinh rézko, IPA [ˈrʲeskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.