ре́зкость
Dấu sắc trên ре́зкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ре́зкость nghĩa là dự dội, lời nói nặng, lời nói xẵng.
Nghĩa của ре́зкость
Danh từ
- [Sự, tính] dự dội; (грубость) [sự, tính] thô bạo, cục cằn, gay gắt.
- ре́зкость кра́сокmàu sắc lòe loẹt (chói gắt) của màu sắc
- грубое слово Lời nói nặng, lời nói xẵng, lời nói thô.
- наговори́ть друг дру́гу ре́зкостейnặng lời với nhau, nói nhau nặng lời
Biến cách của ре́зкость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ре́зкость | ре́зкости |
| Sinh cách кого? чего? | ре́зкости | ре́зкостей |
| Tặng cách кому? чему? | ре́зкости | ре́зкостям |
| Đối cách кого? что? | ре́зкость | ре́зкости |
| Công cụ cách кем? чем? | ре́зкостью | ре́зкостями |
| Giới cách о ком? о чём? | ре́зкости | ре́зкостях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
резкость nghĩa là gì?
резкость (danh từ) nghĩa là dự dội, lời nói nặng, lời nói xẵng.
резкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ре́зкость (phiên âm Latinh rézkostʹ, IPA [ˈrʲeskəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.