TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ре́зкость

giống cáibất động vật
rézkostʹ[ˈrʲeskəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ре́зкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ре́зкость nghĩa là dự dội, lời nói nặng, lời nói xẵng.

Nghĩa của ре́зкость

Danh từ

  1. [Sự, tính] dự dội; (грубость) [sự, tính] thô bạo, cục cằn, gay gắt.
    • ре́зкость кра́сокmàu sắc lòe loẹt (chói gắt) của màu sắc
  2. грубое слово Lời nói nặng, lời nói xẵng, lời nói thô.
    • наговори́ть друг дру́гу ре́зкостейnặng lời với nhau, nói nhau nặng lời

Biến cách của ре́зкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ре́зкостьре́зкости
Sinh cách кого? чего?ре́зкостире́зкостей
Tặng cách кому? чему?ре́зкостире́зкостям
Đối cách кого? что?ре́зкостьре́зкости
Công cụ cách кем? чем?ре́зкостьюре́зкостями
Giới cách о ком? о чём?ре́зкостире́зкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

резкость nghĩa là gì?

резкость (danh từ) nghĩa là dự dội, lời nói nặng, lời nói xẵng.

резкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ре́зкость (phiên âm Latinh rézkostʹ, IPA [ˈrʲeskəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.