TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резолю́ция

giống cáibất động vật
rezoljúcija[rʲɪzɐˈlʲut͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резолю́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резолю́ция nghĩa là bản quyết nghị, nghị quyết.

Nghĩa của резолю́ция

Danh từ

  1. Bản quyết nghị, nghị quyết.
    • приня́ть резолю́циюthông qua quyết nghị

Biến cách của резолю́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резолю́циярезолю́ции
Sinh cách кого? чего?резолю́циирезолю́ций
Tặng cách кому? чему?резолю́циирезолю́циям
Đối cách кого? что?резолю́циюрезолю́ции
Công cụ cách кем? чем?резолю́циейрезолю́циями
Giới cách о ком? о чём?резолю́циирезолю́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

резолюция nghĩa là gì?

резолюция (danh từ) nghĩa là bản quyết nghị, nghị quyết.

резолюция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резолю́ция (phiên âm Latinh rezoljúcija, IPA [rʲɪzɐˈlʲut͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.