TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резона́нс

giống đựcbất động vật
rezonáns[rʲɪzɐˈnans] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резона́нс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резона́нс nghĩa là cộng hưởng, âm hưởng.

Nghĩa của резона́нс

Danh từ

  1. в помещениях [tính, sự] cộng hưởng, âm hưởng, âm vang, vang dội.
  2. nghĩa bóng Tiếng vang, [sự] hưởng ứng.

Biến cách của резона́нс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резона́нсрезона́нсы
Sinh cách кого? чего?резона́нсарезона́нсов
Tặng cách кому? чему?резона́нсурезона́нсам
Đối cách кого? что?резона́нсрезона́нсы
Công cụ cách кем? чем?резона́нсомрезона́нсами
Giới cách о ком? о чём?резона́нсерезона́нсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

резонанс nghĩa là gì?

резонанс (danh từ) nghĩa là cộng hưởng, âm hưởng.

резонанс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резона́нс (phiên âm Latinh rezonáns, IPA [rʲɪzɐˈnans]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.